Chữ Hán
嘞
lei
final particle used to indicate polite refusal
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- final particle used to indicate polite refusal
- sentence-final particle similar to 了[le5], but carrying a tone of approval
Thứ tự nét
嘞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan