Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

累

lèi

tired

11 nétBộ thủ 糸Số 824Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tired
  • to accumulate
  • to involve
  • bother, nuisance
  • used in 累累[lei2 lei2]

Pinyin

lèiléilěi

Giản thể / Phồn thể

累→累

Dạng biến thể: 纍

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Simplified form of 纍; growing silk 糸 in the fields 畾; 畾 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

累

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan