Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

累积

lěi jī

to accumulate

Phồn thể: 累積

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to accumulate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 累 · 积

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả