Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
累积
Từ tiếng Trung
Lưu
累积
lěi jī
to accumulate
Nghe
Phồn thể:
累積
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to accumulate
Các chữ trong từ này
累
lèi
11 nét
tired
积
jī
10 nét
to store up, to amass, to accumulate
Từ thường dùng: 累 · 积
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
累计
lěi jì
to calculate the running total; cumulative; the total; in total
累累
léi léi
(literary) (of fruit, achievements etc) clusters of; piles of; heaps of; (literary) gaunt…