Từ tiếng Trung
累计
lěi jì
to calculate the running total
Phồn thể: 累計
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to calculate the running total
- cumulative
- the total
- in total
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 累 · 计
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lěi jì
to calculate the running total
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 累 · 计
Từ vựng