Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

连累

lián lei

to implicate; to get (sb) into trouble

Phồn thể: 連累

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to implicate; to get (sb) into trouble
  • also pr. [lian2lei3] or [lian2lei4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 连 · 累

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả