Từ tiếng Trung
积累
jī lěi
to accumulate
Phồn thể: 積累
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to accumulate
- accumulation
- cumulative
- cumulatively
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 积 · 累
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jī lěi
to accumulate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 积 · 累
Từ vựng