Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

积分

jī fēn

integral (calculus)

Phồn thể: 積分

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • integral (calculus)
  • accumulated points (in sports, at school etc)
  • total credits earned by student
  • bonus points in a benefit scheme

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 积 · 分

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả