Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

积极

jī jí

active

Phồn thể: 積極

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • active
  • energetic
  • vigorous
  • positive (outlook)
  • proactive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 积 · 极

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả