Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

积蓄

jī xù

to save; to put aside

Phồn thể: 積蓄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to save; to put aside
  • savings

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 积 · 蓄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả