Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

积水

jī shuǐ

to collect water

Phồn thể: 積水

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to collect water
  • to be covered with water
  • to pond
  • accumulated water
  • ponding

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 积 · 水

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả