Chữ Hán
纍
lèi
tired
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tired
- to accumulate
- to involve
- bother, nuisance
- used in 纍纍|累累[lei2 lei2]
Pinyin
lèiléi
Giản thể / Phồn thể
累→纍
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
Simplified form of 纍; growing silk 糸 in the fields 畾; 畾 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
纍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan