Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

纍

lèi

tired

21 nétBộ thủ 糸Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tired
  • to accumulate
  • to involve
  • bother, nuisance
  • used in 纍纍|累累[lei2 lei2]

Pinyin

lèiléi

Giản thể / Phồn thể

累→纍

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Simplified form of 纍; growing silk 糸 in the fields 畾; 畾 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

纍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan