Chữ Hán
纂
zuǎn
to edit, to compile
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to edit, to compile
- to tie a knot
- (literary) to compile; to edit (variant of 纂[zuan3])
- (literary) to compile; to edit
- (coll.) (hairstyle) bun; chignon (as 纂兒|纂儿[zuan3 r5])
Thứ tự nét
纂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan