Chữ Hán
腺
xiàn
gland
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gland
Bộ phận
Thứ tự nét
腺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
县xiàn
county, district, subdivision
先xiān
first, former, previous
线xiàn
line, thread, wire
现xiàn
to appear, to manifest
显xiǎn
clear, evident
限xiàn
boundary, limit, line
险xiǎn
narrow pass, strategic point
献xiàn
to offer, to present