Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

甲状腺

jiǎ zhuàng xiàn

(anatomy) thyroid gland

Phồn thể: 甲狀腺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (anatomy) thyroid gland

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 甲 · 状 · 腺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả