Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
乳腺癌
Từ tiếng Trung
Lưu
乳腺癌
rǔ xiàn ái
breast cancer
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
breast cancer
Các chữ trong từ này
乳
rǔ
8 nét
breast, nipples
腺
xiàn
13 nét
gland
癌
ái
17 nét
cancer, carcinoma
Từ thường dùng: 乳 · 腺 · 癌
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
乳房
rǔ fáng
breast; udder
乳头
rǔ tóu
nipple