Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乳房

rǔ fáng

breast

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • breast
  • udder

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乳 · 房

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả