Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
乳房
Từ tiếng Trung
Lưu
乳房
rǔ fáng
breast
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
breast
udder
Các chữ trong từ này
乳
rǔ
8 nét
breast, nipples
房
fáng
8 nét
building, house, room
Từ thường dùng: 乳 · 房
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
乳头
rǔ tóu
nipple
乳腺癌
rǔ xiàn ái
breast cancer