Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

前列腺

qián liè xiàn

prostate gland

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prostate gland

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 前 · 列 · 腺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả