Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

褪

tuì

to strip, to undress

14 nétBộ thủ 衤Số 3341

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to strip, to undress
  • to fade, to fall off
  • to take off (clothes); to shed (feathers)
  • (of color) to fade
  • (fig.) (of emotions, awareness etc) to fade

Pinyin

tuìtùn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Th take off 退 clothing 衤; 退 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

褪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan