Chữ Hán
褪
tuì
to strip, to undress
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to strip, to undress
- to fade, to fall off
- to take off (clothes); to shed (feathers)
- (of color) to fade
- (fig.) (of emotions, awareness etc) to fade
Pinyin
tuìtùn
Thứ tự nét
褪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan