Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

褪色

tuì sè

(of colors) to fade

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of colors) to fade
  • also pr. [tui4shai3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 褪 · 色

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.