Từ tiếng Trung
拖累
tuō lěi
to encumber
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to encumber
- to be a burden on
- to implicate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拖 · 累
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tuō lěi
to encumber
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拖 · 累
Từ vựng