Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拖拉机

tuō lā jī

tractor

Phồn thể: 拖拉機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tractor
  • CL:臺|台[tai2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拖 · 拉 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả