Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
拖延
Từ tiếng Trung
Lưu
拖延
tuō yán
to delay
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to delay
to put off
to procrastinate
Các chữ trong từ này
拖
tuō
8 nét
to drag, to haul, to tow
延
yán
6 nét
to defer, to delay, to postpone
Từ thường dùng: 拖 · 延
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
拖鞋
tuō xié
slippers; sandals; flip-flops; CL:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]
拖欠
tuō qiàn
in arrears; behind in payments; to default on one's debts
拖累
tuō lěi
to encumber; to be a burden on; to implicate
拖车
tuō chē
to tow; towed vehicle; towing vehicle
拖拉机
tuō lā jī
tractor; CL:臺|台[tai2]