Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拖欠

tuō qiàn

in arrears

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in arrears
  • behind in payments
  • to default on one's debts

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拖 · 欠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả