Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拖鞋

tuō xié

slippers

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • slippers
  • sandals
  • flip-flops
  • CL:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拖 · 鞋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả