Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拖车

tuō chē

to tow

Phồn thể: 拖車

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tow
  • towed vehicle
  • towing vehicle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拖 · 车

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả