Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
劳累
Từ tiếng Trung
Lưu
劳累
láo lèi
tired
Nghe
Phồn thể:
勞累
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tired
exhausted
worn out
to toil
Các chữ trong từ này
劳
láo
7 nét
to labor, to toil
累
lèi
11 nét
tired
Từ thường dùng: 劳 · 累
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
劳动
láo dòng
work; toil; physical labor; CL:次[ci4]
劳工
láo gōng
labor; laborer
劳务
láo wù
service (work done for money); services (as in "goods and services")
劳力
láo lì
labor; able-bodied worker; laborer; work force
劳资
láo zī
labor and capital; workers and capitalists
劳教
láo jiào
reeducation through labor