Chữ Hán
涮
shuàn
to rinse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rinse
- to boil or cook in juice
- to rinse; to swish (in water)
- to trick; to fool sb
- to cook by dipping finely sliced ingredients briefly in boiling water or soup (generally done at the dining table)
Thứ tự nét
涮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan