Từ tiếng Trung
涮火锅
shuàn huǒ guō
see 涮鍋子|涮锅子[shuan4 guo1 zi5]
Phồn thể: 涮火鍋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 涮鍋子|涮锅子[shuan4 guo1 zi5]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 涮 · 火 · 锅
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shuàn huǒ guō
see 涮鍋子|涮锅子[shuan4 guo1 zi5]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 涮 · 火 · 锅
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.