Chữ Hán
峁
mǎo
yellow dirt mount
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- yellow dirt mount
- round yellow dirt mount (in the Northwest of China)
Thứ tự nét
峁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan