Chữ Hán
帽
mào
hat, cap
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hat, cap
- old variant of 帽[mao4]
- hat
- cap
Thứ tự nét
帽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
带dài
belt, strap
市shì
city, town
帮bāng
to help, to assist
常cháng
common, general, normal
师shī
teacher, professional, master
布bù
cotton, linen, textiles
币bì
currency, coins, legal tender
希xī
rare
毛máo
hair, fur, feathers
猫māo
cat
冒mào
to risk, to brave, to dare
矛máo
spear, lance
茂mào
thick, lush, dense
貌mào
countenance, appearance
锚máo
anchor
贸mào
commerce, trade