Chữ Hán
妞
niū
girl
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- girl
Thứ tự nét
妞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ Hán
niū
girl
Thứ tự nét
妞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Từ vựng
Chữ liên quan