Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

咸

xián

all, together, united

9 nétBộ thủ 口Số 1834Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all, together, united
  • salted
  • surname Xian
  • all
  • everyone

Giản thể / Phồn thể

咸→鹹

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

One 一 voice 口 surrounded by conflict 戈

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

咸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan