Từ tiếng Trung
咸宁
xián níng
see 咸寧市|咸宁市[Xian2 ning2 Shi4]
Phồn thể: 咸寧
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 咸寧市|咸宁市[Xian2 ning2 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 咸 · 宁
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xián níng
see 咸寧市|咸宁市[Xian2 ning2 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 咸 · 宁
Từ vựng