Chữ Hán
纽
niǔ
knot
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- knot
- button, handle
- tie
- to turn
- to wrench
Giản thể / Phồn thể
纽→紐
Thứ tự nét
纽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan