Từ tiếng Trung
纽伦堡
niǔ lún bǎo
Nuremberg, town in Bavaria, Germany
Phồn thể: 紐倫堡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Nuremberg, town in Bavaria, Germany
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 纽 · 伦 · 堡
Từ vựng
Từ tiếng Trung
niǔ lún bǎo
Nuremberg, town in Bavaria, Germany
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 纽 · 伦 · 堡
Từ vựng