Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纽扣儿

niǔkòur

button

Phồn thể: 紐扣兒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • button

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纽 · 扣 · 儿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả