Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纽约

niǔ yuē

New York

Phồn thể: 紐約

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • New York

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纽 · 约

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả