Từ tiếng Trung
纽西兰
niǔ xī lán
New Zealand (Tw)
Phồn thể: 紐西蘭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- New Zealand (Tw)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 纽 · 西 · 兰
Từ vựng
Từ tiếng Trung
niǔ xī lán
New Zealand (Tw)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 纽 · 西 · 兰
Từ vựng