Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
纽带
Từ tiếng Trung
Lưu
纽带
niǔ dài
tie
Nghe
Phồn thể:
紐帶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tie
link
bond
Các chữ trong từ này
纽
niǔ
7 nét
knot
带
dài
9 nét
belt, strap
Từ thường dùng: 纽 · 带
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
纽约
niǔ yuē
New York
纽约时报
niǔ yuē shí bào
New York Times (newspaper)
纽约市
niǔ yuē shì
New York City
纽西兰
niǔ xī lán
New Zealand (Tw)
纽约州
niǔ yuē zhōu
New York state
纽伦堡
niǔ lún bǎo
Nuremberg, town in Bavaria, Germany
纽扣儿
niǔkòur
button