Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

枢纽

shū niǔ

hub (e.g. of traffic network)

Phồn thể: 樞紐

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hub (e.g. of traffic network)
  • hinge
  • pivot
  • fulcrum

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 枢 · 纽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả