Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

枢密院

shū mì yuàn

privy council

Phồn thể: 樞密院

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • privy council

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 枢 · 密 · 院

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả