Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

院

yuàn

court, yard, courtyard

9 nétBộ thủ 阝Số 666

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • court, yard, courtyard
  • school
  • courtyard
  • institution
  • CL:個|个[ge4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

place

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

院

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā qù yī yuàn le。

He went to the hospital.

yī yuàn zài xué xiào páng biān。

The hospital is next to the school.

yī shēng zài yī yuàn gōng zuò。

The doctor works in a hospital.

Chữ liên quan

Chữ liên quan