Từ tiếng Trung
旁边
páng biān
side; adjacent place
Phồn thể: 旁邊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- side; adjacent place
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 旁 · 边
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.