Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旁边

páng biān

side; adjacent place

Phồn thể: 旁邊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • side; adjacent place

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旁 · 边

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

xué xiào zài páng biān。

The school is nearby.

qǐng zuò zài wǒ páng biān。

Please sit next to me.

chāo shì zài xué xiào páng biān。

The supermarket is next to the school.