Từ tiếng Trung
旁听
páng tīng
to sit in on (proceedings)
Phồn thể: 旁聽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sit in on (proceedings)
- to be present at a meeting as an observer
- to audit (a class)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 旁 · 听
Từ vựng
Từ tiếng Trung
páng tīng
to sit in on (proceedings)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 旁 · 听
Từ vựng