Từ tiếng Trung
旁观者
páng guān zhě
observer
Phồn thể: 旁觀者
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- observer
- spectator
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 旁 · 观 · 者
Từ vựng
Từ tiếng Trung
páng guān zhě
observer
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 旁 · 观 · 者
Từ vựng