Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

旁人

páng rén

other people

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • other people
  • bystanders
  • onlookers
  • outsiders

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 旁 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả