Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
旁观
Từ tiếng Trung
Lưu
旁观
páng guān
spectator
Nghe
Phồn thể:
旁觀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
spectator
non-participant
Các chữ trong từ này
旁
páng
10 nét
side
观
guān
6 nét
to observe, to spectate
Từ thường dùng: 旁 · 观
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
旁边
páng biān
side; adjacent place
旁人
páng rén
other people; bystanders; onlookers; outsiders
旁听
páng tīng
to sit in on (proceedings); to be present at a meeting as an observer; to audit (a class)
旁观者
páng guān zhě
observer; spectator