Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
院校
Từ tiếng Trung
Lưu
院校
yuàn xiào
college
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
college
academy
educational institution
Các chữ trong từ này
院
yuàn
9 nét
court, yard, courtyard
校
xiào
10 nét
school
Từ thường dùng: 院 · 校
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
院长
yuàn zhǎng
the head of an institution whose name ends in 院[yuan4]; chair of a board; university pres…
院士
yuàn shì
member of a national academy
院子
yuàn zi
courtyard; garden; yard; patio; CL:個|个[ge4]; (old) servant