Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

校

xiào

school

10 nétBộ thủ 木Số 1099

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • school
  • military field officer
  • to check; to collate; to proofread
  • (bound form) school; college
  • (bound form) (military) field officer

Pinyin

xiàojiào

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wood

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

校

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

xué xiào zài páng biān。

The school is nearby.

wǒ men xué xiào hěn dà。

Our school is very big.

wǒ qù xué xiào。

I go to school.

Chữ liên quan

Chữ liên quan