Từ tiếng Trung
上校
shàng xiào
high ranking officer in Chinese army
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- high ranking officer in Chinese army
- colonel
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 校
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shàng xiào
high ranking officer in Chinese army
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 校
Từ vựng